thịnh trị
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Xã hội) thịnh vượng và yên ổn: Dùng để mô tả một thời kỳ, một triều đại hay một xã hội phát triển giàu có, ổn định và có nền trị an tốt, không có loạn lạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Triều đại đó được sử sách ghi nhận là một thời kỳ thịnh trị.
- Mọi người đều mong muốn đất nước thịnh trị, nhân dân an cư lạc nghiệp.
- Ước vọng về một xã hội thịnh trị là mục tiêu của nhiều nhà cai trị.
Các cách sử dụng nâng cao
"thời thịnh trị": cụm danh từ chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể đạt đến đỉnh cao của sự phồn vinh và ổn định.
- Các sử gia thường nhắc đến thời thịnh trị của vua Lê Thánh Tông.
"xã hội thịnh trị": cụm danh từ mô tả một xã hội lý tưởng về mặt kinh tế và trật tự.
- Mô hình một xã hội thịnh trị luôn là hình mẫu cho sự phát triển bền vững.
Biến thể và từ gần giống
Thịnh vượng (tính từ): giàu có, phát đạt, phồn thịnh (nhấn mạnh về mặt kinh tế, vật chất).
- Nền kinh tế thịnh vượng là nền tảng cho sự ổn định lâu dài.
Thái bình (tính từ/danh từ): yên ổn, không có chiến tranh, loạn lạc (nhấn mạnh về sự yên ổn, hòa bình).
- Người dân mong ước một cuộc sống thái bình.
An trị (tính từ): yên ổn và được cai trị tốt (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Phồn thịnh: phát triển mạnh mẽ và giàu có.
- Cường thịnh: hùng mạnh và phồn vinh.
- An cư lạc nghiệp: (thành ngữ) chỉ trạng thái dân chúng sống yên ổn và có nghề nghiệp ổn định, là kết quả của thời thịnh trị.
Thành ngữ liên quan
Quốc thái dân an: (thành ngữ Hán Việt) Đất nước thịnh vượng, nhân dân an lành. Đây là hình ảnh cụ thể và lý tưởng của một thời kỳ thịnh trị.
- Mọi triều đại đều hướng tới mục tiêu quốc thái dân an.
Thịnh thế: (từ cổ) thời kỳ cực thịnh, cũng có nghĩa gần với thịnh trị.
- Đó được xem là thịnh thế của vương triều.
-
tt. (Xã hội) thịnh vượng và yên ổn: một thời đại thịnh trị của chế độ phong kiến.